|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Thanh toán:
|
| Số bộ phận: | 4296674, 4296675, 4914090, 4914091, 3044195, 3044196, 3062322, 3032733,3062323,3037359 | ||
|---|---|---|---|
| Làm nổi bật: | Thống đốc tốc độ động cơ Diesel,4296674 Thống đốc tốc độ động cơ Diesel |
||
| DCEC 4BT/6BTthường dùngPhụ tùng động cơ | ||||||||
| Số TT | Tên sản phẩm | Mã phụ tùng | Đơn vị | Số lượng | Xuất xứ | |||
| 4B | 6B | |||||||
| 1 | Gioăng quy lát | 3921393 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
| 2 | Gioăng quy lát | 3921394 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
| 3 | Xy lanh | 3904166 | cái | 4 | 6 | CN | DCEC | |
| 4 | Piston | 3907163 | cái | 4 | 6 | CN | DCEC | |
| 5 | Piston | 3907158 | cái | 4 | 6 | CN | DCEC | |
| 6 | Piston | 3926631 | cái | 4 | 6 | CN | DCEC | |
| 7 | Xéc măng | 3802421 | bộ | 4 | 6 | CN | DCEC | |
| 8 | Chốt piston | 3901793 | cái | 4 | 6 | CN | DCEC | |
| 9 | Chốt piston | 3934047 | cái | 4 | 6 | CN | DCEC | |
| 10 | Bạc biên | 3901170 | bộ | 1 | 1 | CN | DCEC | |
| 11 | Thanh truyền | 3942581 | cái | 4 | 6 | CN | DCEC | |
| 12 | Bạc trục cam | 3941476 | cái | 4 | 6 | CN | DCEC | |
| 13 | Turbo tăng áp 210 | 3960478 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
| 14 | Turbo tăng áp 160 | 3528747 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
| 15 | Bơm nước | 3960342 | cái | 1 | 1 | CN | DCEC | |
| 16 | Gioăng nắp dàn cò | 3902666 | cái | 4 | 6 | CN | DCEC | |
| 17 | Ống nối hồi dầu | 3974113 | cái | 1 | 1 | CN | DCEC | |
| 18 | Ống nối hồi dầu | 3975061 | cái | 1 | 1 | CN | DCEC | |
| 19 | Cổ xả | 3970066 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
| 20 | Gioăng cổ xả | 3929881 | cái | 4 | 6 | CN | DCEC | |
| 21 | Gioăng mặt bích đầu xi lanh | 3930249 | cái | 8 | 12 | CN | ||
| 22 | Vít đầu bích | 3938152 | cái | 1 | 1 | CN | DCEC | |
| 23 | Máy khởi động Euro II | 4934622 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
| 24 | Máy khởi động Euro I | 4935789 | cái | 1 | 1 | CN | DCEC | |
| 25 | Bạc máy | 60205 | cái | 1 | 1 | CN | DCEC | |
| 26 | Gioăng turbo | 3901356 | cái | 1 | 1 | CN | DCEC | |
| 27 | Vòng chặn | 3901706 | cái | 8 | 12 | CN | DCEC | |
| 28 | Tấm chặn trục cam | 3927155 | cái | 1 | 1 | CN | DCEC | |
| 29 | Trục cam | 3283179 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
| 30 | Bánh răng trục cam | 3907431 | cái | 1 | 1 | CN | DCEC | |
| 31 | Quy lát | 3966454 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
| 32 | Xupap xả | 3901607 | cái | 4 | 6 | CN | DCEC | |
| 33 | Xupap nạp | 3901117 | cái | 4 | 6 | CN | DCEC | |
| 34 | Phớt xupap | 3959912 | cái | 8 | 12 | CN | DCEC | |
| 35 | Khóa xupap | 3900250 | cái | 16 | 24 | CN | DCEC | |
| 36 | Gioăng đáy các te | 3959052 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
| 37 | Bơm dầu bôi trơn | 1011N-010-A2 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
| 38 | Két làm mát dầu | 3921558 | cái | 1 | 1 | CN | DCEC | |
| 39 | Vỏ bánh đà | 3975179 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
| 40 | Phớt đuôi trục cơ | 3925529 | cái | 1 | 1 | CN | DCEC | |
| 41 | Máy nén khí | 3974548 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
| 42 | Thanh đẩy | 3904679 | cái | 8 | 12 | CN | DCEC | |
| 43 | Con đội xupap | 3931623 | cái | 8 | 12 | CN | DCEC | |
| 44 | Cò mổ | 3934920 | cái | 4 | 6 | CN | DCEC | |
| 45 | Trục khuỷu | 3929037 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
| 46 | Bạc trục cam | 3901306 | cái | 1 | 1 | CN | DCEC | |
| 47 | Bánh răng trục cam | 3901258 | cái | 1 | 1 | CN | DCEC | |
| 48 | Quy lát | 3966448 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
| 49 | Thân máy | 3903920 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
| 50 | Trục cam | 3929885 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
| 51 | Trục cam 4B | 3929036 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
| 52 | Thân máy | 3928797 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
| 53 | Cổ xả | 3917700 | cái | 1 | CN | DCEC | ||
Bộ điều tốc 4296674, 4296675, 4914090, 4914091, 3044195, 3044196, 3062322, 3032733,3062323,3037359 .
PT bộ điều chỉnh bơm nhiên liệu 3408324,3408326,3408328,3408329 v.v.,
Bộ điều khiển Deepsea DSE5110,5120,5210,5220.501K,520,704,702,701,720,710,6110,6120, 7220, 7320. 6020MKII.
Bộ điều khiển ComAP: MRS10111620,AMF25. IC-NTSPTM, IC-NTMINT.
Bộ điều tốc GAC: ESD 5111, 5221, ESD5500E, 5550, 5330
AVR:
AVR Stamford: SX440, SX460, AS440,EA440-T, MX341, MX321, AS480 ,
AVR Lery Somer:R230, R348, R448, R449
AVR Marathon:SE350,DVR2000E.
AVR MECC:DSR,UVR6,SR7.
AVR KUTAI:EA04C,EA05A,EA350,EA15A,EA05AF,EA08A,EA125-8,EA06.
AVR đa năng:GAVR6A,GAVR8A,GAVR12A,GAVR15A,
AER Kipor:50S,95S,95S3,150S.
Diode:25Amp,40Amp,50Amp,70Amp.
VDR:Điện trở phụ thuộc điện áp.
Van điện từ:36607197(1502);KM493-a-1111010; 1306182; 5305339.
![]()
![]()
![]()
Người liên hệ: Mr. Charley
Tel: +86-13854401983
Fax: 86-536-6777161